gà trống

Học thuật
Thân thiện
gà trống

Gà trống gáy vang vào lúc bình minh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đực: Loài gia cầm thuộc giống đực, thường bộ lông sặc sỡ, mào to cựa dài. Chúng thường không đẻ trứng tiếng gáy đặc trưng vào buổi sáng.
    • Biểu tượng của sự báo thức ban mai: Do thói quen gáy vào lúc bình minh, "gà trống" thường được dùng như một hình ảnh tượng trưng cho sự khởi đầu một ngày mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà tôi nuôi một chú gà trống rất đẹp, lông đỏ thẫm mào to.
    • Tiếng gà trống gáy vang báo hiệu trời đã sáng .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gà trống nuôi con": Cụm từ chỉ người đàn ông một mình chăm sóc con cái sau khi vợ qua đời hoặc ly hôn.

    • Anh ấy ở vậy, trở thành một ông bố gà trống nuôi con suốt mười năm qua.
  • "Gáy như gà trống": Thành ngữ von chỉ việc nói to, huyên thuyên hoặc khoe khoang một cách ồn ào.

    • Anh ta chẳng làm được , chỉ biết gáy như gà trống mà thôi.
Biến thể từ gần giống
  • Gà sống: Từ chỉ chung cả gà trống gà mái còn sống (trái nghĩa với " đã làm thịt").
  • Gà cồ: Từ chỉ gà trống to, khỏe, thường dùng để chọi.
  • Gà giò: Từ chỉ gà trống , chưa trưởng thành hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • đực: Từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh vào giống tính.
  • Gà cồ: Từ đồng nghĩa chỉ gà trống to khỏe.
Từ trái nghĩa
  • Gà mái: cái, có thể đẻ trứng.
  • con: nhỏ, chưa trưởng thành.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Gà trống gáy, trời sáng": Câu nói dân gian mô tả hiện tượng tự nhiên.
  • "Khôn ngoan đá đáp người ngoài / cùng một mẹ chớ hoài đá nhau": Câu tục ngữ khuyên anh em trong nhà không nên xung đột, lấy hình ảnh (có thể gà trống) làm dụ.
gà trống

Gà trống gáy vang vào lúc bình minh.

  1. dt. đực, tiếng gáy.